Tiếng Việt
Không đẹp tiếng Anh là gì?
không đẹp tiếng Anh là unattractive /ˌʌnəˈtræktɪv/. Không hấp dẫn về ngoại hình hoặc diện mạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unattractive
Ví dụ câu với không đẹp / unattractive
- 1
Cô ấy trông không đẹp trong bộ trang phục này.
She looks unattractive in this outfit.
- 2
Anh ấy cảm thấy tự ti vì ngoại hình không đẹp của mình.
He feels insecure because of his unattractive appearance.
Ghi chú dùng từ không đẹp
Từ 'unattractive' dùng để mô tả ngoại hình không gây ấn tượng. Các từ liên quan gồm 'plain' (đơn giản, không nổi bật), 'unappealing' (không hấp dẫn), 'unsightly' (kém thẩm mỹ).
Video minh hoạ không đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đẹp
Câu hỏi thường gặp về "không đẹp"
Không đẹp tiếng Anh là gì?
Không đẹp tiếng Anh là "unattractive" (tính từ), nghĩa là: Không hấp dẫn về ngoại hình hoặc diện mạo.
"unattractive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unattractive" nghĩa tiếng Việt là "không đẹp". Từ 'unattractive' dùng để mô tả ngoại hình không gây ấn tượng.
Phát âm "unattractive" như thế nào?
"unattractive" có phiên âm IPA /ˌʌnəˈtræktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unattractive"?
She looks unattractive in this outfit. — Cô ấy trông không đẹp trong bộ trang phục này.