The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không gỉ tiếng Anh là gì?

không gỉ tiếng Anh là rustproof /ˈrʌstpruːf/. Chống gỉ sét, không bị rỉ sét.

Hình minh hoạ "không gỉ" tiếng Anh là "rustproof"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rustproof

Tính từ
/ˈrʌstpruːf/

Ví dụ câu với không gỉ / rustproof

  1. 1

    Vật liệu này rất rustproof, phù hợp cho sử dụng ngoài trời.

    This material is very rustproof, suitable for outdoor use.

  2. 2

    Xe đạp của tôi được làm bằng kim loại rustproof để tránh gỉ.

    My bicycle is made of rustproof metal to prevent rust.

Ghi chú dùng từ không gỉ

Từ này mô tả tính năng chống gỉ sét của vật liệu hoặc vật dụng. Các từ liên quan: 'corrosion-resistant' (chống ăn mòn), 'oxidation' (sự oxy hóa), 'protective coating' (lớp phủ bảo vệ).

Video minh hoạ không gỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không gỉ

Câu hỏi thường gặp về "không gỉ"

Không gỉ tiếng Anh là gì?

Không gỉ tiếng Anh là "rustproof" (tính từ), nghĩa là: Chống gỉ sét, không bị rỉ sét.

"rustproof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rustproof" nghĩa tiếng Việt là "không gỉ". Từ này mô tả tính năng chống gỉ sét của vật liệu hoặc vật dụng.

Phát âm "rustproof" như thế nào?

"rustproof" có phiên âm IPA /ˈrʌstpruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rustproof"?

This material is very rustproof, suitable for outdoor use. — Vật liệu này rất rustproof, phù hợp cho sử dụng ngoài trời.