Tiếng Việt
Không dừng lại ở đó tiếng Anh là gì?
không dừng lại ở đó tiếng Anh là it didn’t stop there /ɪt ˈdɪdənt stɑp ˈðɛr/. Cụm từ diễn tả việc điều gì đó không kết thúc hoặc không dừng lại ở một điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
it didn’t stop there
Ví dụ câu với không dừng lại ở đó / it didn’t stop there
- 1
Câu chuyện của anh ấy không dừng lại ở đó; nó còn tiếp tục phát triển.
His story didn’t stop there; it continued to develop.
- 2
Chương trình này không dừng lại ở đó, nó còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác.
This program didn’t stop there; it expanded into many other areas.
Ghi chú dùng từ không dừng lại ở đó
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện không kết thúc hoặc không giới hạn ở một điểm nhất định. Các từ liên quan: 'continue' (tiếp tục), 'expand' (mở rộng), 'progress' (tiến bộ).
Video minh hoạ không dừng lại ở đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không dừng lại ở đó
Câu hỏi thường gặp về "không dừng lại ở đó"
Không dừng lại ở đó tiếng Anh là gì?
Không dừng lại ở đó tiếng Anh là "it didn’t stop there" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả việc điều gì đó không kết thúc hoặc không dừng lại ở một điểm nhất định.
"it didn’t stop there" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"it didn’t stop there" nghĩa tiếng Việt là "không dừng lại ở đó". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện không kết thúc hoặc không giới hạn ở một điểm nhất định.
Phát âm "it didn’t stop there" như thế nào?
"it didn’t stop there" có phiên âm IPA /ɪt ˈdɪdənt stɑp ˈðɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "it didn’t stop there"?
His story didn’t stop there; it continued to develop. — Câu chuyện của anh ấy không dừng lại ở đó; nó còn tiếp tục phát triển.