The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không dứt khoát tiếng Anh là gì?

không dứt khoát tiếng Anh là indecisive /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/. Không thể quyết định rõ ràng hoặc nhanh chóng về một vấn đề nào đó.

Hình minh hoạ "không dứt khoát" tiếng Anh là "indecisive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

indecisive

Tính từ
/ˌɪndɪˈsaɪsɪv/

Ví dụ câu với không dứt khoát / indecisive

  1. 1

    Anh ấy luôn cảm thấy không dứt khoát khi chọn nghề nghiệp.

    He always feels indecisive when choosing a career.

  2. 2

    Cô ấy quá không dứt khoát để đưa ra quyết định quan trọng.

    She is too indecisive to make important decisions.

Ghi chú dùng từ không dứt khoát

Từ này mô tả trạng thái không thể đưa ra quyết định rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'uncertain' (không chắc chắn), 'wavering' (dao động), 'hesitant' (do dự).

Video minh hoạ không dứt khoát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không dứt khoát

Câu hỏi thường gặp về "không dứt khoát"

Không dứt khoát tiếng Anh là gì?

Không dứt khoát tiếng Anh là "indecisive" (tính từ), nghĩa là: Không thể quyết định rõ ràng hoặc nhanh chóng về một vấn đề nào đó.

"indecisive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"indecisive" nghĩa tiếng Việt là "không dứt khoát". Từ này mô tả trạng thái không thể đưa ra quyết định rõ ràng.

Phát âm "indecisive" như thế nào?

"indecisive" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "indecisive"?

He always feels indecisive when choosing a career. — Anh ấy luôn cảm thấy không dứt khoát khi chọn nghề nghiệp.