Tiếng Việt
Không dứt tiếng Anh là gì?
không dứt tiếng Anh là incessant /ɪnˈsɛsənt/. liên tục, không ngừng nghỉ, không dứt

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incessant
Ví dụ câu với không dứt / incessant
- 1
Tiếng mưa không dứt suốt đêm.
The incessant rain kept us indoors.
- 2
Tiếng ồn không dứt làm tôi mất tập trung.
The incessant noise made it hard to concentrate.
Ghi chú dùng từ không dứt
Từ này dùng để mô tả điều gì đó xảy ra liên tục, không ngừng. Các từ liên quan: persistent (kiên trì, bền bỉ), continuous (liên tục), relentless (không khoan nhượng).
Video minh hoạ không dứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không dứt
Câu hỏi thường gặp về "không dứt"
Không dứt tiếng Anh là gì?
Không dứt tiếng Anh là "incessant" (tính từ), nghĩa là: liên tục, không ngừng nghỉ, không dứt
"incessant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incessant" nghĩa tiếng Việt là "không dứt". Từ này dùng để mô tả điều gì đó xảy ra liên tục, không ngừng.
Phát âm "incessant" như thế nào?
"incessant" có phiên âm IPA /ɪnˈsɛsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incessant"?
The incessant rain kept us indoors. — Tiếng mưa không dứt suốt đêm.