Tiếng Việt
Chân tài tiếng Anh là gì?
chân tài tiếng Anh là genuine talent /ˈdʒɛnjʊɪn ˈtælənt/. Tài năng thực sự, khả năng xuất sắc của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
genuine talent
Ví dụ câu với chân tài / genuine talent
- 1
Anh ấy chứng tỏ chân tài của mình qua các dự án lớn.
He proved his genuine talent through major projects.
- 2
Chân tài của cô ấy được công nhận rộng rãi trong ngành nghệ thuật.
Her genuine talent is widely recognized in the art industry.
Ghi chú dùng từ chân tài
Chân tài đề cập đến khả năng thật sự, xuất sắc của một người. Các từ liên quan gồm có 'talent' (khả năng), 'gift' (quà tặng thiên phú), 'ability' (khả năng).
Video minh hoạ chân tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chân tài
Câu hỏi thường gặp về "chân tài"
Chân tài tiếng Anh là gì?
Chân tài tiếng Anh là "genuine talent" (danh từ), nghĩa là: Tài năng thực sự, khả năng xuất sắc của một người.
"genuine talent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"genuine talent" nghĩa tiếng Việt là "chân tài". Chân tài đề cập đến khả năng thật sự, xuất sắc của một người.
Phát âm "genuine talent" như thế nào?
"genuine talent" có phiên âm IPA /ˈdʒɛnjʊɪn ˈtælənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "genuine talent"?
He proved his genuine talent through major projects. — Anh ấy chứng tỏ chân tài của mình qua các dự án lớn.