Tiếng Việt
Da thật tiếng Anh là gì?
da thật tiếng Anh là Genuine leather /ˈdʒɛnjʊɪn ˈlɛðər/. Da thật là loại da được làm từ da động vật thật, không qua xử lý nhân tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Genuine leather
Ví dụ câu với da thật / Genuine leather
- 1
This bag is made of genuine leather.
Cái túi này làm bằng da thật.
- 2
She prefers genuine leather shoes for durability.
Cô ấy thích giày da thật để bền hơn.
Ghi chú dùng từ da thật
Genuine leather là da thật, khác với da nhân tạo hoặc giả da. Các thuật ngữ liên quan: leather (da), faux leather (giả da), synthetic leather (da tổng hợp).
Video minh hoạ da thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da thật
Câu hỏi thường gặp về "da thật"
Da thật tiếng Anh là gì?
Da thật tiếng Anh là "Genuine leather" (danh từ), nghĩa là: Da thật là loại da được làm từ da động vật thật, không qua xử lý nhân tạo.
"Genuine leather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Genuine leather" nghĩa tiếng Việt là "da thật". Genuine leather là da thật, khác với da nhân tạo hoặc giả da.
Phát âm "Genuine leather" như thế nào?
"Genuine leather" có phiên âm IPA /ˈdʒɛnjʊɪn ˈlɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Genuine leather"?
Cái túi này làm bằng da thật. — This bag is made of genuine leather.