Tiếng Việt
Không giới hạn độ tuổi tiếng Anh là gì?
không giới hạn độ tuổi tiếng Anh là no age limit /noʊ eɪdʒ ˈlɪmɪt/. Không có giới hạn về độ tuổi, phù hợp với mọi lứa tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no age limit
Ví dụ câu với không giới hạn độ tuổi / no age limit
- 1
This game has no age limit, so everyone can play.
Trò chơi này không có giới hạn độ tuổi, vì vậy mọi người đều có thể chơi.
- 2
The event is open to all, with no age limit.
Sự kiện mở cửa cho tất cả mọi người, không giới hạn độ tuổi.
Ghi chú dùng từ không giới hạn độ tuổi
Cụm từ này dùng để chỉ rằng không có hạn chế về độ tuổi tham gia hoặc sử dụng. Các từ liên quan: 'age restriction' (giới hạn độ tuổi), 'youth' (thanh thiếu niên), 'adulthood' (tuổi trưởng thành).
Video minh hoạ không giới hạn độ tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không giới hạn độ tuổi
Câu hỏi thường gặp về "không giới hạn độ tuổi"
Không giới hạn độ tuổi tiếng Anh là gì?
Không giới hạn độ tuổi tiếng Anh là "no age limit" (cụm từ), nghĩa là: Không có giới hạn về độ tuổi, phù hợp với mọi lứa tuổi.
"no age limit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no age limit" nghĩa tiếng Việt là "không giới hạn độ tuổi". Cụm từ này dùng để chỉ rằng không có hạn chế về độ tuổi tham gia hoặc sử dụng.
Phát âm "no age limit" như thế nào?
"no age limit" có phiên âm IPA /noʊ eɪdʒ ˈlɪmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no age limit"?
Trò chơi này không có giới hạn độ tuổi, vì vậy mọi người đều có thể chơi. — This game has no age limit, so everyone can play.