The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không giống tiếng Anh là gì?

không giống tiếng Anh là dissimilar /dɪˈsɪmɪlər/. không giống nhau, khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều vật hoặc ý tưởng.

Hình minh hoạ "không giống" tiếng Anh là "dissimilar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dissimilar

Tính từ
/dɪˈsɪmɪlər/

Ví dụ câu với không giống / dissimilar

  1. 1

    Hai bức tranh này rất khác nhau về phong cách.

    These two paintings are very dissimilar in style.

  2. 2

    Các ý kiến của họ hoàn toàn không giống nhau.

    Their opinions are completely dissimilar.

Ghi chú dùng từ không giống

Từ này dùng để mô tả sự khác biệt rõ ràng giữa các đối tượng hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'different' (khác nhau), 'unlike' (không giống), 'diverse' (đa dạng).

Video minh hoạ không giống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không giống

Câu hỏi thường gặp về "không giống"

Không giống tiếng Anh là gì?

Không giống tiếng Anh là "dissimilar" (tính từ), nghĩa là: không giống nhau, khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều vật hoặc ý tưởng.

"dissimilar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dissimilar" nghĩa tiếng Việt là "không giống". Từ này dùng để mô tả sự khác biệt rõ ràng giữa các đối tượng hoặc ý tưởng.

Phát âm "dissimilar" như thế nào?

"dissimilar" có phiên âm IPA /dɪˈsɪmɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dissimilar"?

These two paintings are very dissimilar in style. — Hai bức tranh này rất khác nhau về phong cách.