Tiếng Việt
Không hổ danh tiếng Anh là gì?
không hổ danh tiếng Anh là live up to /lɪv ʌp tu/. xứng đáng với danh tiếng hoặc kỳ vọng đã đặt ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live up to
Ví dụ câu với không hổ danh / live up to
- 1
Anh ấy đã sống đúng với danh tiếng của mình trong trận đấu đó.
He truly lived up to his reputation in that match.
- 2
Cô ấy đã sống đúng với kỳ vọng của gia đình về thành tích học tập.
She lived up to her family's expectations regarding her academic achievements.
Ghi chú dùng từ không hổ danh
Cụm từ này dùng để diễn tả việc thực hiện hoặc xứng đáng với danh tiếng, kỳ vọng. Các từ liên quan: reputation (danh tiếng), expectations (kỳ vọng), fulfill (hoàn thành, đáp ứng).
Video minh hoạ không hổ danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hổ danh
Câu hỏi thường gặp về "không hổ danh"
Không hổ danh tiếng Anh là gì?
Không hổ danh tiếng Anh là "live up to" (cụm từ), nghĩa là: xứng đáng với danh tiếng hoặc kỳ vọng đã đặt ra.
"live up to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live up to" nghĩa tiếng Việt là "không hổ danh". Cụm từ này dùng để diễn tả việc thực hiện hoặc xứng đáng với danh tiếng, kỳ vọng.
Phát âm "live up to" như thế nào?
"live up to" có phiên âm IPA /lɪv ʌp tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live up to"?
He truly lived up to his reputation in that match. — Anh ấy đã sống đúng với danh tiếng của mình trong trận đấu đó.