Tiếng Việt
Kiêm ái tiếng Anh là gì?
kiêm ái tiếng Anh là equally fraternal to everyone /ˈiː.kwəli frəˈtɜː.nəl tuː ˈɛv.ri.wʌn/. Chỉ tính cách thân thiết, bình đẳng đối với mọi người, không thiên vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equally fraternal to everyone
Ví dụ câu với kiêm ái / equally fraternal to everyone
- 1
Anh ấy đối xử với tất cả mọi người một cách kiêm ái.
He treats everyone equally and fraternally.
- 2
Trong nhóm, cô ấy luôn thể hiện sự kiêm ái và công bằng.
In the group, she always shows equal fraternal attitude and fairness.
Ghi chú dùng từ kiêm ái
Từ này mô tả tính cách thân thiện, bình đẳng. Các từ liên quan gồm 'bình đẳng' (equality), 'thân thiện' (friendly), 'công bằng' (fairness).
Video minh hoạ kiêm ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiêm ái
Câu hỏi thường gặp về "kiêm ái"
Kiêm ái tiếng Anh là gì?
Kiêm ái tiếng Anh là "equally fraternal to everyone" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính cách thân thiết, bình đẳng đối với mọi người, không thiên vị.
"equally fraternal to everyone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equally fraternal to everyone" nghĩa tiếng Việt là "kiêm ái". Từ này mô tả tính cách thân thiện, bình đẳng.
Phát âm "equally fraternal to everyone" như thế nào?
"equally fraternal to everyone" có phiên âm IPA /ˈiː.kwəli frəˈtɜː.nəl tuː ˈɛv.ri.wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equally fraternal to everyone"?
He treats everyone equally and fraternally. — Anh ấy đối xử với tất cả mọi người một cách kiêm ái.