Tiếng Việt
Chia đều tiếng Anh là gì?
chia đều tiếng Anh là divide equally /dɪˈvaɪd ˈiːkwəli/. Chia thành các phần bằng nhau để phân phối công bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divide equally
Ví dụ câu với chia đều / divide equally
- 1
Chúng tôi đã chia đều phần quà cho tất cả mọi người.
We divided the gifts equally among everyone.
- 2
Họ chia đều công việc để hoàn thành dự án nhanh hơn.
They divided the work equally to finish the project faster.
Ghi chú dùng từ chia đều
Chia đều là hành động phân chia một thứ gì đó thành các phần bằng nhau. Các từ liên quan: 'distribute' (phân phát), 'allocate' (phân bổ), 'share' (chia sẻ).
Video minh hoạ chia đều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia đều
Câu hỏi thường gặp về "chia đều"
Chia đều tiếng Anh là gì?
Chia đều tiếng Anh là "divide equally" (cụm từ), nghĩa là: Chia thành các phần bằng nhau để phân phối công bằng.
"divide equally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divide equally" nghĩa tiếng Việt là "chia đều". Chia đều là hành động phân chia một thứ gì đó thành các phần bằng nhau.
Phát âm "divide equally" như thế nào?
"divide equally" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪd ˈiːkwəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divide equally"?
We divided the gifts equally among everyone. — Chúng tôi đã chia đều phần quà cho tất cả mọi người.