Tiếng Việt
Không làm mà đòi có ăn tiếng Anh là gì?
không làm mà đòi có ăn tiếng Anh là reap without sowing /rip wɪˈθaʊt ˈsoʊɪŋ/. Không thể mong đợi kết quả tốt mà không bỏ công sức hoặc nỗ lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reap without sowing
Ví dụ câu với không làm mà đòi có ăn / reap without sowing
- 1
You can't expect to pass the exam without studying. That's like reaping without sowing.
You can't expect to succeed without hard work.
- 2
Anh ấy muốn thành công mà không chịu cố gắng, giống như không làm mà đòi có ăn.
He wants success without effort, just like reaping without sowing.
Ghi chú dùng từ không làm mà đòi có ăn
Cụm từ này nhấn mạnh rằng thành công đòi hỏi nỗ lực. Các từ liên quan: 'effort' (nỗ lực), 'hard work' (lao động chăm chỉ), 'success' (thành công).
Video minh hoạ không làm mà đòi có ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không làm mà đòi có ăn
Câu hỏi thường gặp về "không làm mà đòi có ăn"
Không làm mà đòi có ăn tiếng Anh là gì?
Không làm mà đòi có ăn tiếng Anh là "reap without sowing" (cụm từ), nghĩa là: Không thể mong đợi kết quả tốt mà không bỏ công sức hoặc nỗ lực.
"reap without sowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reap without sowing" nghĩa tiếng Việt là "không làm mà đòi có ăn". Cụm từ này nhấn mạnh rằng thành công đòi hỏi nỗ lực.
Phát âm "reap without sowing" như thế nào?
"reap without sowing" có phiên âm IPA /rip wɪˈθaʊt ˈsoʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reap without sowing"?
You can't expect to succeed without hard work. — You can't expect to pass the exam without studying. That's like reaping without sowing.