The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không làm việc gì tiếng Anh là gì?

không làm việc gì tiếng Anh là not working /nɑt ˈwɜrkɪŋ/. Không hoạt động hoặc không thực hiện công việc nào đó.

Hình minh hoạ "không làm việc gì" tiếng Anh là "not working"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not working

Tính từ
/nɑt ˈwɜrkɪŋ/

Ví dụ câu với không làm việc gì / not working

  1. 1

    Máy tính của tôi không hoạt động.

    My computer is not working.

  2. 2

    Xe đạp của cô ấy không hoạt động.

    Her bicycle is not working.

Ghi chú dùng từ không làm việc gì

Từ này mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không thực hiện công việc. Các từ liên quan gồm 'break down' (hỏng hóc), 'malfunction' (hỏng hóc), 'out of order' (hỏng, không hoạt động).

Video minh hoạ không làm việc gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không làm việc gì

Câu hỏi thường gặp về "không làm việc gì"

Không làm việc gì tiếng Anh là gì?

Không làm việc gì tiếng Anh là "not working" (tính từ), nghĩa là: Không hoạt động hoặc không thực hiện công việc nào đó.

"not working" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not working" nghĩa tiếng Việt là "không làm việc gì". Từ này mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không thực hiện công việc.

Phát âm "not working" như thế nào?

"not working" có phiên âm IPA /nɑt ˈwɜrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not working"?

My computer is not working. — Máy tính của tôi không hoạt động.