Tiếng Việt
Không làm phiền tiếng Anh là gì?
không làm phiền tiếng Anh là do not disturb /du nɑt dɪˈstɜrb/. Không gây phiền hà hoặc làm phiền ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do not disturb
Ví dụ câu với không làm phiền / do not disturb
- 1
Please keep quiet, I am working.
Please keep quiet, I am working.
- 2
Do not disturb, I am sleeping.
Do not disturb, I am sleeping.
Ghi chú dùng từ không làm phiền
Thể hiện yêu cầu không làm phiền ai đó. Các từ liên quan: 'privacy' (quyền riêng tư), 'quiet' (yên tĩnh), 'respect' (tôn trọng).
Video minh hoạ không làm phiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không làm phiền
Câu hỏi thường gặp về "không làm phiền"
Không làm phiền tiếng Anh là gì?
Không làm phiền tiếng Anh là "do not disturb" (cụm từ), nghĩa là: Không gây phiền hà hoặc làm phiền ai đó.
"do not disturb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do not disturb" nghĩa tiếng Việt là "không làm phiền". Thể hiện yêu cầu không làm phiền ai đó.
Phát âm "do not disturb" như thế nào?
"do not disturb" có phiên âm IPA /du nɑt dɪˈstɜrb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do not disturb"?
Please keep quiet, I am working. — Please keep quiet, I am working.