Tiếng Việt
Không làm tiếng Anh là gì?
không làm tiếng Anh là undone /ənˈdʌn/. Chưa hoàn thành hoặc chưa làm xong việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undone
Ví dụ câu với không làm / undone
- 1
Công việc còn dang dở, tôi chưa xong nó.
The work is still undone, I haven't finished it yet.
- 2
Bài tập còn chưa làm xong.
The homework is still undone.
Ghi chú dùng từ không làm
Từ 'undone' dùng để miêu tả việc chưa được hoàn tất. Các từ liên quan gồm 'unfinished' (chưa xong), 'incomplete' (chưa đầy đủ), 'pending' (đang chờ xử lý).
Video minh hoạ không làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không làm
- không làm gì cảdo nothing
- không làm phiềndo not disturb
- không làm việc gìnot working
- không làm việc riêngstay focused
- không làm mà đòi có ănreap without sowing
- không làm mà vẫn có ănfreeload
- làmdo
- khôngno
- chờ đợi không làm gìWait idly
- chần chừ không làm ngay mà để việc chất đốngprocrastinate
- người lười biếng không làm hết phần việc của mìnhslacker
- chưa làmUndone
Câu hỏi thường gặp về "không làm"
Không làm tiếng Anh là gì?
Không làm tiếng Anh là "undone" (tính từ), nghĩa là: Chưa hoàn thành hoặc chưa làm xong việc gì đó.
"undone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undone" nghĩa tiếng Việt là "không làm". Từ 'undone' dùng để miêu tả việc chưa được hoàn tất.
Phát âm "undone" như thế nào?
"undone" có phiên âm IPA /ənˈdʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undone"?
The work is still undone, I haven't finished it yet. — Công việc còn dang dở, tôi chưa xong nó.