The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không lâu sau tiếng Anh là gì?

không lâu sau tiếng Anh là shortly after /ˈʃɔrtli ˈæftər/. Ngay sau đó, trong thời gian ngắn.

Hình minh hoạ "không lâu sau" tiếng Anh là "shortly after"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shortly after

Trạng từ
/ˈʃɔrtli ˈæftər/

Ví dụ câu với không lâu sau / shortly after

  1. 1

    Anh ấy đến nhà tôi không lâu sau khi tôi gọi điện.

    He arrived at my house shortly after I called.

  2. 2

    Chúng tôi rời đi không lâu sau bữa tiệc bắt đầu.

    We left shortly after the party started.

Ghi chú dùng từ không lâu sau

Từ này dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong thời gian ngắn. Các từ liên quan: immediately (ngay lập tức), soon (sớm), promptly (nhanh chóng).

Video minh hoạ không lâu sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không lâu sau

Câu hỏi thường gặp về "không lâu sau"

Không lâu sau tiếng Anh là gì?

Không lâu sau tiếng Anh là "shortly after" (trạng từ), nghĩa là: Ngay sau đó, trong thời gian ngắn.

"shortly after" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shortly after" nghĩa tiếng Việt là "không lâu sau". Từ này dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong thời gian ngắn.

Phát âm "shortly after" như thế nào?

"shortly after" có phiên âm IPA /ˈʃɔrtli ˈæftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shortly after"?

He arrived at my house shortly after I called. — Anh ấy đến nhà tôi không lâu sau khi tôi gọi điện.