The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không nghỉ được tiếng Anh là gì?

không nghỉ được tiếng Anh là restless /ˈrɛstləs/. Không thể yên, luôn bồn chồn, không nghỉ ngơi được.

Hình minh hoạ "không nghỉ được" tiếng Anh là "restless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restless

Tính từ
/ˈrɛstləs/

Ví dụ câu với không nghỉ được / restless

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy không nghỉ được sau một ngày làm việc căng thẳng.

    He feels restless after a stressful day at work.

  2. 2

    Cô ấy luôn luôn không nghỉ được khi nghe nhạc sôi động.

    She is always restless when listening to energetic music.

Ghi chú dùng từ không nghỉ được

Từ này mô tả trạng thái không yên, luôn bồn chồn. Các từ liên quan gồm 'anxious' (lo lắng), 'fidgety' (bồn chồn), 'uneasy' (không yên tâm).

Video minh hoạ không nghỉ được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không nghỉ được

Câu hỏi thường gặp về "không nghỉ được"

Không nghỉ được tiếng Anh là gì?

Không nghỉ được tiếng Anh là "restless" (tính từ), nghĩa là: Không thể yên, luôn bồn chồn, không nghỉ ngơi được.

"restless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restless" nghĩa tiếng Việt là "không nghỉ được". Từ này mô tả trạng thái không yên, luôn bồn chồn.

Phát âm "restless" như thế nào?

"restless" có phiên âm IPA /ˈrɛstləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restless"?

He feels restless after a stressful day at work. — Anh ấy cảm thấy không nghỉ được sau một ngày làm việc căng thẳng.