Tiếng Việt
Không thanh thản tiếng Anh là gì?
không thanh thản tiếng Anh là restless /ˈrɛstləs/. Không yên tâm, bồn chồn, không thể nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restless
Ví dụ câu với không thanh thản / restless
- 1
Cô ấy cảm thấy không thanh thản trước kỳ thi quan trọng.
She felt restless before the important exam.
- 2
Anh ấy luôn trong trạng thái không yên, không thể ngồi yên.
He is always in a restless state, unable to sit still.
Ghi chú dùng từ không thanh thản
Từ này mô tả cảm giác không yên, bồn chồn. Các từ liên quan gồm 'anxious' (lo lắng), 'nervous' ( hồi hộp), 'uneasy' (không thoải mái).
Video minh hoạ không thanh thản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thanh thản
Câu hỏi thường gặp về "không thanh thản"
Không thanh thản tiếng Anh là gì?
Không thanh thản tiếng Anh là "restless" (tính từ), nghĩa là: Không yên tâm, bồn chồn, không thể nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
"restless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restless" nghĩa tiếng Việt là "không thanh thản". Từ này mô tả cảm giác không yên, bồn chồn.
Phát âm "restless" như thế nào?
"restless" có phiên âm IPA /ˈrɛstləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restless"?
She felt restless before the important exam. — Cô ấy cảm thấy không thanh thản trước kỳ thi quan trọng.