The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngủ không ngon tiếng Anh là gì?

ngủ không ngon tiếng Anh là have a restless night /hæv ə ˈrɛstləs naɪt/. Không ngủ ngon, thường xuyên thức giấc hoặc không yên giấc trong đêm.

Hình minh hoạ "ngủ không ngon" tiếng Anh là "have a restless night"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

have a restless night

Tính từ
/hæv ə ˈrɛstləs naɪt/

Ví dụ câu với ngủ không ngon / have a restless night

  1. 1

    Tối qua tôi đã có một đêm ngủ không ngon do lo lắng.

    Last night, I had a restless night because of anxiety.

  2. 2

    Cô ấy thường xuyên ngủ không ngon khi căng thẳng.

    She often has a restless night when stressed.

Ghi chú dùng từ ngủ không ngon

Từ này mô tả trạng thái mất ngủ hoặc không yên giấc. Các từ liên quan gồm 'insomnia' (mất ngủ), 'restless' (bồn chồn, không yên), 'sleep disturbance' ( rối loạn giấc ngủ).

Video minh hoạ ngủ không ngon

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngủ không ngon

Câu hỏi thường gặp về "ngủ không ngon"

Ngủ không ngon tiếng Anh là gì?

Ngủ không ngon tiếng Anh là "have a restless night" (tính từ), nghĩa là: Không ngủ ngon, thường xuyên thức giấc hoặc không yên giấc trong đêm.

"have a restless night" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"have a restless night" nghĩa tiếng Việt là "ngủ không ngon". Từ này mô tả trạng thái mất ngủ hoặc không yên giấc.

Phát âm "have a restless night" như thế nào?

"have a restless night" có phiên âm IPA /hæv ə ˈrɛstləs naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "have a restless night"?

Last night, I had a restless night because of anxiety. — Tối qua tôi đã có một đêm ngủ không ngon do lo lắng.