Tiếng Việt
Không nhận ra tiếng Anh là gì?
không nhận ra tiếng Anh là not recognize /nɒtˈrɛkəɡnʌɪz/. Không nhận ra nghĩa là không thể nhận diện hoặc xác định ai hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not recognize
Ví dụ câu với không nhận ra / not recognize
- 1
Tôi không nhận ra anh ấy trong bức ảnh cũ.
I did not recognize him in the old photo.
- 2
Cô ấy không nhận ra tôi khi tôi gặp lại cô ấy sau nhiều năm.
She did not recognize me when I met her after many years.
Ghi chú dùng từ không nhận ra
Khác với 'không biết', 'không nhận ra' nhấn mạnh vào việc không thể nhận diện hoặc xác định ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'recognize' (nhận ra), 'identify' (xác định), 'distinguish' (phân biệt).
Video minh hoạ không nhận ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không nhận ra
Câu hỏi thường gặp về "không nhận ra"
Không nhận ra tiếng Anh là gì?
Không nhận ra tiếng Anh là "not recognize" (động từ), nghĩa là: Không nhận ra nghĩa là không thể nhận diện hoặc xác định ai hoặc cái gì đó.
"not recognize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not recognize" nghĩa tiếng Việt là "không nhận ra". Khác với 'không biết', 'không nhận ra' nhấn mạnh vào việc không thể nhận diện hoặc xác định ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "not recognize" như thế nào?
"not recognize" có phiên âm IPA /nɒtˈrɛkəɡnʌɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not recognize"?
I did not recognize him in the old photo. — Tôi không nhận ra anh ấy trong bức ảnh cũ.