Tiếng Việt
Không nói trước được tiếng Anh là gì?
không nói trước được tiếng Anh là cannot predict /ˈkænɒt prɪˈdɪkt/. Không thể dự đoán trước được điều gì sẽ xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cannot predict
Ví dụ câu với không nói trước được / cannot predict
- 1
The weather is unpredictable and we cannot predict it.
Thời tiết khó lường và chúng ta không thể dự đoán trước được.
- 2
His reaction was unexpected; we cannot predict how he will respond.
Phản ứng của anh ấy không thể đoán trước; chúng ta không thể dự đoán cách anh ấy phản ứng.
Ghi chú dùng từ không nói trước được
Cụm từ này diễn tả khả năng không thể biết trước kết quả hoặc sự kiện trong tương lai. Các từ liên quan gồm 'uncertain' (không chắc chắn), 'unpredictable' (không thể dự đoán), và 'unknown' (không rõ).
Video minh hoạ không nói trước được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không nói trước được
Câu hỏi thường gặp về "không nói trước được"
Không nói trước được tiếng Anh là gì?
Không nói trước được tiếng Anh là "cannot predict" (cụm từ), nghĩa là: Không thể dự đoán trước được điều gì sẽ xảy ra.
"cannot predict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cannot predict" nghĩa tiếng Việt là "không nói trước được". Cụm từ này diễn tả khả năng không thể biết trước kết quả hoặc sự kiện trong tương lai.
Phát âm "cannot predict" như thế nào?
"cannot predict" có phiên âm IPA /ˈkænɒt prɪˈdɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cannot predict"?
Thời tiết khó lường và chúng ta không thể dự đoán trước được. — The weather is unpredictable and we cannot predict it.