Tiếng Việt
Nói trước tiếng Anh là gì?
nói trước tiếng Anh là Announce /əˈnaʊns/. Thông báo hoặc trình bày điều gì đó trước khi nó xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Announce
Ví dụ câu với nói trước / Announce
- 1
Công ty sẽ thông báo kết quả cuộc thi vào ngày mai.
The company will announce the results of the competition tomorrow.
- 2
Chúng tôi sẽ thông báo lịch trình họp vào cuối tuần này.
We will announce the meeting schedule this weekend.
Ghi chú dùng từ nói trước
Nói trước là hành động công bố thông tin trước thời điểm chính thức. Các từ liên quan: 'declare' (tuyên bố), 'proclaim' (công bố), 'notify' (thông báo).
Video minh hoạ nói trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói trước
- nói trước đám đôngpublic speaking
- nói trước công chúngSpeak publicly
- nói trước bước không quadon’t count your chickens before they hatch
- nóiSpeak
- TrướcBefore
- không nói trước đượccannot predict
- kỹ năng nói trước đám đôngpublic speaking skills
- raoAnnounce
- Báo hỷAnnounce joyful news
- nói đigo ahead and speak
- nói gởJinx
- nói hớBlurt out
Câu hỏi thường gặp về "nói trước"
Nói trước tiếng Anh là gì?
Nói trước tiếng Anh là "Announce" (động từ), nghĩa là: Thông báo hoặc trình bày điều gì đó trước khi nó xảy ra.
"Announce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Announce" nghĩa tiếng Việt là "nói trước". Nói trước là hành động công bố thông tin trước thời điểm chính thức.
Phát âm "Announce" như thế nào?
"Announce" có phiên âm IPA /əˈnaʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Announce"?
The company will announce the results of the competition tomorrow. — Công ty sẽ thông báo kết quả cuộc thi vào ngày mai.