The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không phải ai tiếng Anh là gì?

không phải ai tiếng Anh là not everyone /nɑt ˈɛvriˌwʌn/. Không phải ai cũng có thể làm được điều đó hoặc ai cũng biết.

Hình minh hoạ "không phải ai" tiếng Anh là "not everyone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not everyone

Cụm từ
/nɑt ˈɛvriˌwʌn/

Ví dụ câu với không phải ai / not everyone

  1. 1

    Not everyone understands the complexity of this issue.

    Không phải ai cũng hiểu được độ phức tạp của vấn đề này.

  2. 2

    Not everyone is willing to help.

    Không phải ai cũng sẵn lòng giúp đỡ.

Ghi chú dùng từ không phải ai

Diễn đạt rằng không phải tất cả mọi người đều có khả năng hoặc sẵn lòng làm điều gì đó. Các từ liên quan: 'everyone' (mọi người), 'anyone' (bất cứ ai), 'some people' (một số người).

Video minh hoạ không phải ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không phải ai

Câu hỏi thường gặp về "không phải ai"

Không phải ai tiếng Anh là gì?

Không phải ai tiếng Anh là "not everyone" (cụm từ), nghĩa là: Không phải ai cũng có thể làm được điều đó hoặc ai cũng biết.

"not everyone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not everyone" nghĩa tiếng Việt là "không phải ai". Diễn đạt rằng không phải tất cả mọi người đều có khả năng hoặc sẵn lòng làm điều gì đó.

Phát âm "not everyone" như thế nào?

"not everyone" có phiên âm IPA /nɑt ˈɛvriˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not everyone"?

Không phải ai cũng hiểu được độ phức tạp của vấn đề này. — Not everyone understands the complexity of this issue.