Tiếng Việt
Mọi người tiếng Anh là gì?
mọi người tiếng Anh là everyone /ˈɛvriˌwʌn/. Mọi người đều tham gia hoặc có mặt trong một nhóm hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
everyone
Ví dụ câu với mọi người / everyone
- 1
Mọi người đều đã đến dự buổi họp.
Everyone attended the meeting.
- 2
Bạn có thể hỏi mọi người trong lớp.
You can ask everyone in the class.
Ghi chú dùng từ mọi người
Từ 'mọi người' dùng để chỉ tất cả mọi thành viên trong một nhóm. Các từ liên quan gồm 'everyone' (mọi người), 'all' (tất cả), 'people' (người).
Video minh hoạ mọi người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mọi người
- mọi người xung quanhsurrounding people
- mọievery
- ngườihuman
- nhớ mọi ngườiMiss everyone
- chào mọi ngườihello everyone
- cảm ơn mọi ngườithank you all
- tất cả mọi ngườieveryone
- kết nối mọi ngườiconnect people
- xa lánh mọi ngườiAvoid people
- trong mắt mọi ngườiin the eyes of the public
- chào tất cả mọi ngườihello everyone
- như mọi người đã biếtas everyone knows
Câu hỏi thường gặp về "mọi người"
Mọi người tiếng Anh là gì?
Mọi người tiếng Anh là "everyone" (danh từ), nghĩa là: Mọi người đều tham gia hoặc có mặt trong một nhóm hoặc sự kiện.
"everyone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"everyone" nghĩa tiếng Việt là "mọi người". Từ 'mọi người' dùng để chỉ tất cả mọi thành viên trong một nhóm.
Phát âm "everyone" như thế nào?
"everyone" có phiên âm IPA /ˈɛvriˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "everyone"?
Everyone attended the meeting. — Mọi người đều đã đến dự buổi họp.