Tiếng Việt
Ai cũng biết tiếng Anh là gì?
ai cũng biết tiếng Anh là everyone knows /ˈɛvrɪwʌn noʊz/. mọi người đều biết, ai cũng biết về điều gì đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
everyone knows
Ví dụ câu với ai cũng biết / everyone knows
- 1
Ai cũng biết rằng trời nắng sẽ làm cho mọi người cảm thấy nóng.
Everyone knows that sunny weather makes people feel hot.
- 2
Ai cũng biết rằng học hành là chìa khóa thành công.
Everyone knows that studying is the key to success.
Ghi chú dùng từ ai cũng biết
Cụm từ này dùng để chỉ điều mà ai cũng đã biết hoặc đã rõ. Các từ liên quan: 'common knowledge' (kiến thức chung), 'public information' (thông tin công cộng), 'obvious' (rõ ràng).
Video minh hoạ ai cũng biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ai cũng biết
- aiwho
- cũngalso
- làm ai cũng biếtmake something public
- không phải ai cũng biếtnot everyone knows
- kẻ-mà-ai-cũng-biết-là-ai-đấyHe-Who-Must-Not-Be-Named
- bao nảwho knows when
- ai biếtwho knows
- ai cũng đượcno matter who
- biết chừng nàowho knows when
- biết đâu chừngwho knows
- có trời mới biếtonly heaven knows
- tài không đợi tuổitalent knows no age
Câu hỏi thường gặp về "ai cũng biết"
Ai cũng biết tiếng Anh là gì?
Ai cũng biết tiếng Anh là "everyone knows" (cụm từ), nghĩa là: mọi người đều biết, ai cũng biết về điều gì đó
"everyone knows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"everyone knows" nghĩa tiếng Việt là "ai cũng biết". Cụm từ này dùng để chỉ điều mà ai cũng đã biết hoặc đã rõ.
Phát âm "everyone knows" như thế nào?
"everyone knows" có phiên âm IPA /ˈɛvrɪwʌn noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "everyone knows"?
Everyone knows that sunny weather makes people feel hot. — Ai cũng biết rằng trời nắng sẽ làm cho mọi người cảm thấy nóng.