The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không phải tôi tiếng Anh là gì?

không phải tôi tiếng Anh là not me /nɑt mi/. Không phải là tôi.

Hình minh hoạ "không phải tôi" tiếng Anh là "not me"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not me

Đại từ
/nɑt mi/

Ví dụ câu với không phải tôi / not me

  1. 1

    Không phải tôi đã làm điều đó.

    It was not me who did that.

  2. 2

    Bạn nhầm rồi, không phải tôi.

    You're mistaken, it was not me.

Ghi chú dùng từ không phải tôi

Cụm từ này dùng để phủ nhận chính mình trong câu. Các từ liên quan: 'me' (tôi), 'not' (không), 'myself' (bản thân tôi).

Video minh hoạ không phải tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không phải tôi

Câu hỏi thường gặp về "không phải tôi"

Không phải tôi tiếng Anh là gì?

Không phải tôi tiếng Anh là "not me" (đại từ), nghĩa là: Không phải là tôi.

"not me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not me" nghĩa tiếng Việt là "không phải tôi". Cụm từ này dùng để phủ nhận chính mình trong câu.

Phát âm "not me" như thế nào?

"not me" có phiên âm IPA /nɑt mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not me"?

It was not me who did that. — Không phải tôi đã làm điều đó.