Tiếng Việt
Chưa có tiếng Anh là gì?
chưa có tiếng Anh là Not available /nɑt əˈveɪləbl/. Chưa có sẵn hoặc chưa được cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Not available
Ví dụ câu với chưa có / Not available
- 1
The information is not available at the moment.
Thông tin hiện tại chưa có.
- 2
The product is not available in this store.
Sản phẩm này chưa có trong cửa hàng này.
Ghi chú dùng từ chưa có
Từ này dùng để chỉ điều gì đó chưa tồn tại hoặc chưa được cung cấp. Các từ liên quan: unavailable (không có sẵn), missing (thiếu), absent (vắng mặt).
Video minh hoạ chưa có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa có
Câu hỏi thường gặp về "chưa có"
Chưa có tiếng Anh là gì?
Chưa có tiếng Anh là "Not available" (tính từ), nghĩa là: Chưa có sẵn hoặc chưa được cung cấp.
"Not available" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Not available" nghĩa tiếng Việt là "chưa có". Từ này dùng để chỉ điều gì đó chưa tồn tại hoặc chưa được cung cấp.
Phát âm "Not available" như thế nào?
"Not available" có phiên âm IPA /nɑt əˈveɪləbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Not available"?
Thông tin hiện tại chưa có. — The information is not available at the moment.