Tiếng Việt
Không phạm tội tiếng Anh là gì?
không phạm tội tiếng Anh là innocent /ˈɪnəsənt/. Không có tội, vô tội, không phạm pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
innocent
Ví dụ câu với không phạm tội / innocent
- 1
Anh ấy rõ ràng là vô tội trong vụ án đó.
He is clearly innocent in that case.
- 2
Cô ấy luôn giữ thái độ vô tội trong mọi tình huống.
She always maintains an innocent attitude in every situation.
Ghi chú dùng từ không phạm tội
Từ 'innocent' dùng để chỉ người không phạm tội hoặc không có tội. Các từ liên quan: 'guilty' (có tội), 'blameless' (vô tội, không có lỗi), 'faultless' (hoàn toàn vô lỗi).
Video minh hoạ không phạm tội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không phạm tội
Câu hỏi thường gặp về "không phạm tội"
Không phạm tội tiếng Anh là gì?
Không phạm tội tiếng Anh là "innocent" (tính từ), nghĩa là: Không có tội, vô tội, không phạm pháp.
"innocent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"innocent" nghĩa tiếng Việt là "không phạm tội". Từ 'innocent' dùng để chỉ người không phạm tội hoặc không có tội.
Phát âm "innocent" như thế nào?
"innocent" có phiên âm IPA /ˈɪnəsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "innocent"?
He is clearly innocent in that case. — Anh ấy rõ ràng là vô tội trong vụ án đó.