Tiếng Việt
Không phận sự miễn vào tiếng Anh là gì?
không phận sự miễn vào tiếng Anh là no unauthorized entry /noʊ ˌʌnˈɔːθəˌraɪzd ˈɛntri/. Cụm từ chỉ cấm người không có phép vào nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no unauthorized entry
Ví dụ câu với không phận sự miễn vào / no unauthorized entry
- 1
Please do not enter without permission. - Xin đừng vào mà không có phép.
Unauthorized entry is strictly prohibited. - Việc vào không phép bị cấm nghiêm ngặt.
- 2
Only authorized personnel are allowed beyond this point. - Chỉ nhân viên được phép qua điểm này.
Entry without authorization will be penalized. - Vào không phép sẽ bị xử phạt.
Ghi chú dùng từ không phận sự miễn vào
Khẩu hiệu cảnh báo cấm vào nơi không được phép. Các thuật ngữ liên quan: 'restricted area' (khu vực hạn chế), 'security' (an ninh), 'permission' (phép).
Video minh hoạ không phận sự miễn vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không phận sự miễn vào
Câu hỏi thường gặp về "không phận sự miễn vào"
Không phận sự miễn vào tiếng Anh là gì?
Không phận sự miễn vào tiếng Anh là "no unauthorized entry" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ cấm người không có phép vào nơi nào đó.
"no unauthorized entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no unauthorized entry" nghĩa tiếng Việt là "không phận sự miễn vào". Khẩu hiệu cảnh báo cấm vào nơi không được phép.
Phát âm "no unauthorized entry" như thế nào?
"no unauthorized entry" có phiên âm IPA /noʊ ˌʌnˈɔːθəˌraɪzd ˈɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no unauthorized entry"?
Unauthorized entry is strictly prohibited. - Việc vào không phép bị cấm nghiêm ngặt. — Please do not enter without permission. - Xin đừng vào mà không có phép.