Tiếng Việt
Phận sự tiếng Anh là gì?
phận sự tiếng Anh là duty /ˈduti/. Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải thực hiện trong công việc hoặc vai trò của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duty
Ví dụ câu với phận sự / duty
- 1
Nhiệm vụ của tôi là đảm bảo mọi công việc đều hoàn thành đúng hạn.
My duty is to ensure all tasks are completed on time.
- 2
Anh ấy nhận trách nhiệm về công việc của mình một cách nghiêm túc.
He takes his duty seriously in his work.
Ghi chú dùng từ phận sự
Phận sự đề cập đến trách nhiệm hoặc nghĩa vụ trong công việc hoặc vai trò. Các từ liên quan gồm 'responsibility' (trách nhiệm), 'obligation' (nghĩa vụ), 'commitment' (cam kết).
Video minh hoạ phận sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phận sự
Câu hỏi thường gặp về "phận sự"
Phận sự tiếng Anh là gì?
Phận sự tiếng Anh là "duty" (danh từ), nghĩa là: Nghĩa vụ hoặc trách nhiệm phải thực hiện trong công việc hoặc vai trò của mình.
"duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duty" nghĩa tiếng Việt là "phận sự". Phận sự đề cập đến trách nhiệm hoặc nghĩa vụ trong công việc hoặc vai trò.
Phát âm "duty" như thế nào?
"duty" có phiên âm IPA /ˈduti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duty"?
My duty is to ensure all tasks are completed on time. — Nhiệm vụ của tôi là đảm bảo mọi công việc đều hoàn thành đúng hạn.