Tiếng Việt
Không rõ nguồn gốc tiếng Anh là gì?
không rõ nguồn gốc tiếng Anh là untraceable /ˌʌnˈtreɪsəbl/. Không thể xác định nguồn gốc hoặc xuất xứ rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
untraceable
Ví dụ câu với không rõ nguồn gốc / untraceable
- 1
Thông tin về nguồn gốc của vật phẩm này rất không rõ nguồn gốc.
The origin of this artifact is untraceable.
- 2
Các khoản tiền này có vẻ không rõ nguồn gốc rõ ràng.
These funds appear to be untraceable.
Ghi chú dùng từ không rõ nguồn gốc
Từ này mô tả điều gì đó không thể theo dõi nguồn gốc rõ ràng, liên quan đến các thuật ngữ như 'trace', 'tracking', 'origin' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ không rõ nguồn gốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không rõ nguồn gốc
Câu hỏi thường gặp về "không rõ nguồn gốc"
Không rõ nguồn gốc tiếng Anh là gì?
Không rõ nguồn gốc tiếng Anh là "untraceable" (tính từ), nghĩa là: Không thể xác định nguồn gốc hoặc xuất xứ rõ ràng.
"untraceable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"untraceable" nghĩa tiếng Việt là "không rõ nguồn gốc". Từ này mô tả điều gì đó không thể theo dõi nguồn gốc rõ ràng, liên quan đến các thuật ngữ như 'trace', 'tracking', 'origin' trong tiếng Anh.
Phát âm "untraceable" như thế nào?
"untraceable" có phiên âm IPA /ˌʌnˈtreɪsəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "untraceable"?
The origin of this artifact is untraceable. — Thông tin về nguồn gốc của vật phẩm này rất không rõ nguồn gốc.