Tiếng Việt
Không rõ ràng tiếng Anh là gì?
không rõ ràng tiếng Anh là vague /veɪg/. mơ hồ, không rõ ràng, khó hiểu hoặc thiếu chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vague
Ví dụ câu với không rõ ràng / vague
- 1
Ý kiến của anh ấy rất mơ hồ và khó hiểu.
His statement was vague and unclear.
- 2
Thông tin trong báo cáo khá mơ hồ, cần làm rõ hơn.
The information in the report is quite vague and needs clarification.
Ghi chú dùng từ không rõ ràng
Từ 'vague' mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc thiếu chính xác. Các từ liên quan: ambiguous (mơ hồ, không rõ ràng), unclear (không rõ ràng), ambiguous (mơ hồ, khó hiểu).
Video minh hoạ không rõ ràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không rõ ràng
Câu hỏi thường gặp về "không rõ ràng"
Không rõ ràng tiếng Anh là gì?
Không rõ ràng tiếng Anh là "vague" (tính từ), nghĩa là: mơ hồ, không rõ ràng, khó hiểu hoặc thiếu chính xác.
"vague" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vague" nghĩa tiếng Việt là "không rõ ràng". Từ 'vague' mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc thiếu chính xác.
Phát âm "vague" như thế nào?
"vague" có phiên âm IPA /veɪg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vague"?
His statement was vague and unclear. — Ý kiến của anh ấy rất mơ hồ và khó hiểu.