The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực phẩm không rõ nguồn gốc tiếng Anh là gì?

Thực phẩm không rõ nguồn gốc tiếng Anh là food of unknown origin /fud əv ʌnˈnoʊn ˈɔrɪdʒɪn/. Thực phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Hình minh hoạ "Thực phẩm không rõ nguồn gốc" tiếng Anh là "food of unknown origin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food of unknown origin

Danh từ
/fud əv ʌnˈnoʊn ˈɔrɪdʒɪn/

Ví dụ câu với Thực phẩm không rõ nguồn gốc / food of unknown origin

  1. 1

    Eating food of unknown origin can be risky.

    Ăn thực phẩm không rõ nguồn gốc có thể gây nguy hiểm.

  2. 2

    Always check labels to avoid food of unknown origin.

    Luôn kiểm tra nhãn mác để tránh thực phẩm không rõ nguồn gốc.

Ghi chú dùng từ Thực phẩm không rõ nguồn gốc

Thực phẩm không rõ nguồn gốc là loại thực phẩm không rõ xuất xứ, có thể chứa chất độc hại. Các thuật ngữ liên quan: 'contaminated food' (thực phẩm bị ô nhiễm), 'adulterated food' (thực phẩm bị làm giả), 'food safety' (an toàn thực phẩm).

Video minh hoạ Thực phẩm không rõ nguồn gốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thực phẩm không rõ nguồn gốc

Câu hỏi thường gặp về "Thực phẩm không rõ nguồn gốc"

Thực phẩm không rõ nguồn gốc tiếng Anh là gì?

Thực phẩm không rõ nguồn gốc tiếng Anh là "food of unknown origin" (danh từ), nghĩa là: Thực phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

"food of unknown origin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food of unknown origin" nghĩa tiếng Việt là "Thực phẩm không rõ nguồn gốc". Thực phẩm không rõ nguồn gốc là loại thực phẩm không rõ xuất xứ, có thể chứa chất độc hại.

Phát âm "food of unknown origin" như thế nào?

"food of unknown origin" có phiên âm IPA /fud əv ʌnˈnoʊn ˈɔrɪdʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food of unknown origin"?

Ăn thực phẩm không rõ nguồn gốc có thể gây nguy hiểm. — Eating food of unknown origin can be risky.