Tiếng Việt
Không thể gỡ ra tiếng Anh là gì?
không thể gỡ ra tiếng Anh là unremovable /ˌʌnrɪˈmuːvəbl/. Không thể tháo ra hoặc gỡ bỏ được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unremovable
Ví dụ câu với không thể gỡ ra / unremovable
- 1
Vết sẹo này là vĩnh viễn và không thể gỡ ra.
This scar is permanent and unremovable.
- 2
Dây đeo này không thể tháo ra mà không cắt.
This strap is unremovable without cutting.
Ghi chú dùng từ không thể gỡ ra
Từ này mô tả tính chất không thể tháo ra hoặc gỡ bỏ. Các từ liên quan gồm 'permanent' (vĩnh viễn), 'fixed' (cố định), 'inseparable' (không thể tách rời).
Video minh hoạ không thể gỡ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể gỡ ra
Câu hỏi thường gặp về "không thể gỡ ra"
Không thể gỡ ra tiếng Anh là gì?
Không thể gỡ ra tiếng Anh là "unremovable" (tính từ), nghĩa là: Không thể tháo ra hoặc gỡ bỏ được.
"unremovable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unremovable" nghĩa tiếng Việt là "không thể gỡ ra". Từ này mô tả tính chất không thể tháo ra hoặc gỡ bỏ.
Phát âm "unremovable" như thế nào?
"unremovable" có phiên âm IPA /ˌʌnrɪˈmuːvəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unremovable"?
This scar is permanent and unremovable. — Vết sẹo này là vĩnh viễn và không thể gỡ ra.