Tiếng Việt
Không thể bỏ lỡ tiếng Anh là gì?
không thể bỏ lỡ tiếng Anh là unmissable /ʌnˈmɪsəbᵊl/. Không thể bỏ qua hoặc bỏ lỡ, rất đáng xem hoặc trải nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unmissable
Ví dụ câu với không thể bỏ lỡ / unmissable
- 1
Buổi hòa nhạc tối nay là một sự kiện không thể bỏ lỡ đối với người yêu nhạc.
Tonight's concert is an unmissable event for music lovers.
- 2
Bộ phim mới của đạo diễn nổi tiếng này là một tác phẩm không thể bỏ lỡ.
This new film by the famous director is an unmissable masterpiece.
Ghi chú dùng từ không thể bỏ lỡ
Cụm từ này dùng để mô tả những thứ rất hấp dẫn hoặc quan trọng không nên bỏ lỡ. Các từ liên quan: 'must-see' (phải xem), 'essential' (thiết yếu), 'crucial' (quan trọng).
Video minh hoạ không thể bỏ lỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể bỏ lỡ
Câu hỏi thường gặp về "không thể bỏ lỡ"
Không thể bỏ lỡ tiếng Anh là gì?
Không thể bỏ lỡ tiếng Anh là "unmissable" (cụm từ), nghĩa là: Không thể bỏ qua hoặc bỏ lỡ, rất đáng xem hoặc trải nghiệm.
"unmissable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unmissable" nghĩa tiếng Việt là "không thể bỏ lỡ". Cụm từ này dùng để mô tả những thứ rất hấp dẫn hoặc quan trọng không nên bỏ lỡ.
Phát âm "unmissable" như thế nào?
"unmissable" có phiên âm IPA /ʌnˈmɪsəbᵊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unmissable"?
Tonight's concert is an unmissable event for music lovers. — Buổi hòa nhạc tối nay là một sự kiện không thể bỏ lỡ đối với người yêu nhạc.