Tiếng Việt
Không thể phê bình tiếng Anh là gì?
không thể phê bình tiếng Anh là uncriticizable /ʌnˈkrɪtɪˌsaɪzəbᵊl/. Không thể bị phê bình hoặc chỉ trích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uncriticizable
Ví dụ câu với không thể phê bình / uncriticizable
- 1
The decision was uncriticizable due to its fairness.
Quyết định đó không thể bị phê bình vì tính công bằng của nó.
- 2
Her performance was uncriticizable, earning universal praise.
Màn trình diễn của cô ấy không thể bị phê bình, nhận được lời khen ngợi từ mọi người.
Ghi chú dùng từ không thể phê bình
Từ này mô tả điều gì đó không thể bị chỉ trích. Các từ liên quan: critic, criticize, criticism (nhà phê bình, phê bình, sự phê bình).
Video minh hoạ không thể phê bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể phê bình
Câu hỏi thường gặp về "không thể phê bình"
Không thể phê bình tiếng Anh là gì?
Không thể phê bình tiếng Anh là "uncriticizable" (tính từ), nghĩa là: Không thể bị phê bình hoặc chỉ trích.
"uncriticizable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uncriticizable" nghĩa tiếng Việt là "không thể phê bình". Từ này mô tả điều gì đó không thể bị chỉ trích.
Phát âm "uncriticizable" như thế nào?
"uncriticizable" có phiên âm IPA /ʌnˈkrɪtɪˌsaɪzəbᵊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uncriticizable"?
Quyết định đó không thể bị phê bình vì tính công bằng của nó. — The decision was uncriticizable due to its fairness.