Tiếng Việt
Không thể thiếu được tiếng Anh là gì?
không thể thiếu được tiếng Anh là indispensable /ˌɪndɪˈspɛnsəbəl/. Không thể thiếu được, rất cần thiết hoặc quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indispensable
Ví dụ câu với không thể thiếu được / indispensable
- 1
Máy tính là một thiết bị không thể thiếu được trong công việc của tôi.
A computer is an indispensable device in my work.
- 2
Bạn cần sự giúp đỡ của giáo viên để học tốt hơn, điều đó là không thể thiếu được.
You need the help of a teacher to learn better; it is indispensable.
Ghi chú dùng từ không thể thiếu được
Từ này dùng để mô tả thứ gì đó cực kỳ cần thiết hoặc quan trọng. Các từ liên quan: essential (thiết yếu), vital (thiết yếu, sống còn), crucial (rất quan trọng).
Video minh hoạ không thể thiếu được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể thiếu được
Câu hỏi thường gặp về "không thể thiếu được"
Không thể thiếu được tiếng Anh là gì?
Không thể thiếu được tiếng Anh là "indispensable" (tính từ), nghĩa là: Không thể thiếu được, rất cần thiết hoặc quan trọng.
"indispensable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indispensable" nghĩa tiếng Việt là "không thể thiếu được". Từ này dùng để mô tả thứ gì đó cực kỳ cần thiết hoặc quan trọng.
Phát âm "indispensable" như thế nào?
"indispensable" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈspɛnsəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indispensable"?
A computer is an indispensable device in my work. — Máy tính là một thiết bị không thể thiếu được trong công việc của tôi.