Tiếng Việt
Không thể bác bỏ tiếng Anh là gì?
không thể bác bỏ tiếng Anh là irrefutable /ˌɪrɪˈfjuːtəbl/. Không thể phủ nhận hoặc bác bỏ, chắc chắn đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irrefutable
Ví dụ câu với không thể bác bỏ / irrefutable
- 1
Thông tin này là bằng chứng không thể bác bỏ trong vụ án.
This information is irrefutable evidence in the case.
- 2
Lời khai của nhân chứng là không thể bác bỏ.
The witness's testimony is irrefutable.
Ghi chú dùng từ không thể bác bỏ
Từ này dùng để mô tả điều gì đó không thể chối cãi hoặc chứng minh sai. Các từ liên quan: undeniable (không thể phủ nhận), indisputable (không thể tranh cãi), conclusive (dứt khoát).
Video minh hoạ không thể bác bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể bác bỏ
Câu hỏi thường gặp về "không thể bác bỏ"
Không thể bác bỏ tiếng Anh là gì?
Không thể bác bỏ tiếng Anh là "irrefutable" (tính từ), nghĩa là: Không thể phủ nhận hoặc bác bỏ, chắc chắn đúng.
"irrefutable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irrefutable" nghĩa tiếng Việt là "không thể bác bỏ". Từ này dùng để mô tả điều gì đó không thể chối cãi hoặc chứng minh sai.
Phát âm "irrefutable" như thế nào?
"irrefutable" có phiên âm IPA /ˌɪrɪˈfjuːtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irrefutable"?
This information is irrefutable evidence in the case. — Thông tin này là bằng chứng không thể bác bỏ trong vụ án.