The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới tiếng Anh là gì?

không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới tiếng Anh là out of place /aʊt əv pleɪs/. Cảm giác không dễ chịu hoặc không phù hợp khi ở trong môi trường mới hoặc không quen thuộc.

Hình minh hoạ "không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới" tiếng Anh là "out of place"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

out of place

Cụm từ
/aʊt əv pleɪs/

Ví dụ câu với không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới / out of place

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy không thoải mái vì lạc lõng trong buổi tiệc.

    She felt out of place at the party.

  2. 2

    Anh ấy luôn cảm thấy không thoải mái khi ở nơi xa lạ.

    He always feels out of place when he's in a new environment.

Ghi chú dùng từ không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới

Thường dùng để diễn tả cảm giác không phù hợp hoặc không thoải mái trong môi trường mới hoặc không quen thuộc. Các từ liên quan: uncomfortable (không thoải mái), awkward (ngượng ngùng), misplaced (đặt sai chỗ).

Video minh hoạ không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới

Câu hỏi thường gặp về "không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới"

Không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới tiếng Anh là gì?

Không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới tiếng Anh là "out of place" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác không dễ chịu hoặc không phù hợp khi ở trong môi trường mới hoặc không quen thuộc.

"out of place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"out of place" nghĩa tiếng Việt là "không thoải mái vì lạc lõng trong môi trường mới". Thường dùng để diễn tả cảm giác không phù hợp hoặc không thoải mái trong môi trường mới hoặc không quen thuộc.

Phát âm "out of place" như thế nào?

"out of place" có phiên âm IPA /aʊt əv pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "out of place"?

She felt out of place at the party. — Cô ấy cảm thấy không thoải mái vì lạc lõng trong buổi tiệc.