Tiếng Việt
Môi trường tiếng Anh là gì?
môi trường tiếng Anh là environment /ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường là tổng thể các yếu tố tự nhiên và nhân tạo xung quanh con người và sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
environment
Ví dụ câu với môi trường / environment
- 1
Chúng ta cần bảo vệ môi trường để duy trì sự sống.
We need to protect the environment to sustain life.
- 2
Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Environmental pollution affects public health.
Ghi chú dùng từ môi trường
Môi trường liên quan đến các yếu tố tự nhiên và nhân tạo xung quanh chúng ta. Các từ liên quan: 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'ô nhiễm' (pollution), 'bảo tồn' (conservation).
Video minh hoạ môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trường
- môi trường mớinew environment
- môi trường biểnmarine environment
- môi trường nướcwater environment
- môi trường sốnghabitat
- môi trường xanhgreen environment
- môi trường chungshared environment
- môi trường vi mômicro environment
- môi trường vĩ mômacro environment
- môi trường công sởworkplace environment
- môi trường học tậplearning environment
- môi trường sư phạmpedagogical environment
- môi trường giáo dụceducational environment
Câu hỏi thường gặp về "môi trường"
Môi trường tiếng Anh là gì?
Môi trường tiếng Anh là "environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường là tổng thể các yếu tố tự nhiên và nhân tạo xung quanh con người và sinh vật.
"environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường". Môi trường liên quan đến các yếu tố tự nhiên và nhân tạo xung quanh chúng ta.
Phát âm "environment" như thế nào?
"environment" có phiên âm IPA /ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "environment"?
We need to protect the environment to sustain life. — Chúng ta cần bảo vệ môi trường để duy trì sự sống.