Tiếng Việt
Thoải tiếng Anh là gì?
thoải tiếng Anh là Slightly Sloping /ˈslaɪtli ˈsloʊpɪŋ/. Có độ dốc nhẹ, không bằng phẳng hoàn toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slightly Sloping
Ví dụ câu với thoải / Slightly Sloping
- 1
Con đường này hơi thoải về phía bên trái.
This path is slightly sloping to the left.
- 2
Mái nhà của họ có độ dốc nhẹ để thoát nước tốt hơn.
Their roof has a slight slope to facilitate drainage.
Ghi chú dùng từ thoải
Thể hiện độ dốc nhẹ, thường dùng để mô tả địa hình hoặc bề mặt. Các từ liên quan: dốc (slope), nghiêng (incline), dốc nhẹ (gentle slope).
Video minh hoạ thoải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoải
- thoải máirelaxed
- thoai thoảiSloping
- sự thoải máicomfort
- làm thoải máimake something comfortable
- cứ thoải mái đifeel free
- dốc thoai thoảisloping
- không thoải máiuncomfortable
- cảm thấy thoải máifeel comfortable
- sự không thoải máidiscomfort
- tinh thần thoải máia calm mind
- xây dốc thoai thoảigentle slope construction
- cảm thấy vui vẻ thoải máifeel happy and comfortable
Câu hỏi thường gặp về "thoải"
Thoải tiếng Anh là gì?
Thoải tiếng Anh là "Slightly Sloping" (tính từ), nghĩa là: Có độ dốc nhẹ, không bằng phẳng hoàn toàn.
"Slightly Sloping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slightly Sloping" nghĩa tiếng Việt là "thoải". Thể hiện độ dốc nhẹ, thường dùng để mô tả địa hình hoặc bề mặt.
Phát âm "Slightly Sloping" như thế nào?
"Slightly Sloping" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ˈsloʊpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slightly Sloping"?
This path is slightly sloping to the left. — Con đường này hơi thoải về phía bên trái.