Tiếng Việt
Không tồn tại tiếng Anh là gì?
không tồn tại tiếng Anh là non-existent /nɑn-ɛgˈzɪstənt/. Không có thực hoặc không tồn tại trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-existent
Ví dụ câu với không tồn tại / non-existent
- 1
Thông tin đó là hoàn toàn không tồn tại.
That information is completely non-existent.
- 2
Anh ấy đã tìm kiếm nhưng không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào về sự kiện đó.
He searched but found no evidence of the event, it was non-existent.
Ghi chú dùng từ không tồn tại
Từ này dùng để mô tả thứ gì đó không có thực hoặc không tồn tại. Các từ liên quan gồm 'absent' (vắng mặt), 'fictitious' (hư cấu), 'imaginary' (tưởng tượng).
Video minh hoạ không tồn tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tồn tại
Câu hỏi thường gặp về "không tồn tại"
Không tồn tại tiếng Anh là gì?
Không tồn tại tiếng Anh là "non-existent" (tính từ), nghĩa là: Không có thực hoặc không tồn tại trong thực tế.
"non-existent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-existent" nghĩa tiếng Việt là "không tồn tại". Từ này dùng để mô tả thứ gì đó không có thực hoặc không tồn tại.
Phát âm "non-existent" như thế nào?
"non-existent" có phiên âm IPA /nɑn-ɛgˈzɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-existent"?
That information is completely non-existent. — Thông tin đó là hoàn toàn không tồn tại.