Tiếng Việt
Không tồn tại mãi tiếng Anh là gì?
không tồn tại mãi tiếng Anh là not permanent /nɑt ˈpɜrmənənt/. Không kéo dài mãi mãi, có thể thay đổi hoặc chấm dứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not permanent
Ví dụ câu với không tồn tại mãi / not permanent
- 1
Tình yêu không tồn tại mãi mãi, chúng ta cần trân trọng từng khoảnh khắc.
Love is not permanent; we should cherish every moment.
- 2
Chương trình này không tồn tại mãi, hãy tận dụng cơ hội khi còn có thể.
This opportunity is not permanent, so make the most of it.
Ghi chú dùng từ không tồn tại mãi
Từ này diễn tả tính chất tạm thời, không kéo dài mãi mãi. Các từ liên quan gồm 'temporary' (tạm thời), 'ephemeral' ( phù du), 'transient' ( phù du, thoảng qua).
Video minh hoạ không tồn tại mãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tồn tại mãi
Câu hỏi thường gặp về "không tồn tại mãi"
Không tồn tại mãi tiếng Anh là gì?
Không tồn tại mãi tiếng Anh là "not permanent" (tính từ), nghĩa là: Không kéo dài mãi mãi, có thể thay đổi hoặc chấm dứt.
"not permanent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not permanent" nghĩa tiếng Việt là "không tồn tại mãi". Từ này diễn tả tính chất tạm thời, không kéo dài mãi mãi.
Phát âm "not permanent" như thế nào?
"not permanent" có phiên âm IPA /nɑt ˈpɜrmənənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not permanent"?
Love is not permanent; we should cherish every moment. — Tình yêu không tồn tại mãi mãi, chúng ta cần trân trọng từng khoảnh khắc.