Tiếng Việt
Hiện hữu tiếng Anh là gì?
hiện hữu tiếng Anh là existent /ɛgˈzɪstənt/. Có thực, tồn tại trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
existent
Ví dụ câu với hiện hữu / existent
- 1
Ý tưởng này đã trở nên hiện hữu trong cuộc sống hàng ngày.
This idea has become existent in everyday life.
- 2
Các sinh vật hiện hữu trong môi trường tự nhiên rất đa dạng.
Organisms that are existent in natural environments are very diverse.
Ghi chú dùng từ hiện hữu
Từ 'hiện hữu' dùng để mô tả điều gì đó đang tồn tại hoặc có mặt trong thực tế. Các từ liên quan gồm 'exist', 'existence', 'existing'.
Video minh hoạ hiện hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện hữu
Câu hỏi thường gặp về "hiện hữu"
Hiện hữu tiếng Anh là gì?
Hiện hữu tiếng Anh là "existent" (tính từ), nghĩa là: Có thực, tồn tại trong thực tế.
"existent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"existent" nghĩa tiếng Việt là "hiện hữu". Từ 'hiện hữu' dùng để mô tả điều gì đó đang tồn tại hoặc có mặt trong thực tế.
Phát âm "existent" như thế nào?
"existent" có phiên âm IPA /ɛgˈzɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "existent"?
This idea has become existent in everyday life. — Ý tưởng này đã trở nên hiện hữu trong cuộc sống hàng ngày.