Tiếng Việt
Không vi phạm Hành Chính tiếng Anh là gì?
không vi phạm Hành Chính tiếng Anh là no administrative violations /noʊ ədˈmɪnəˌstreɪtɪv vaɪəˈleɪʃənz/. Không phạm luật hành chính, không có hành vi vi phạm pháp luật hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no administrative violations
Ví dụ câu với không vi phạm Hành Chính / no administrative violations
- 1
Anh ấy luôn tuân thủ luật pháp và không vi phạm hành chính nào.
He always complies with the law and has no administrative violations.
- 2
Chính quyền đã kiểm tra và xác nhận không có vi phạm hành chính nào xảy ra.
The authorities checked and confirmed that no administrative violations occurred.
Ghi chú dùng từ không vi phạm Hành Chính
Thuật ngữ này mô tả việc không phạm luật hành chính. Các từ liên quan gồm 'vi phạm pháp luật' (law violation), 'tuân thủ luật pháp' (law compliance), và 'kiểm tra pháp lý' (legal inspection).
Video minh hoạ không vi phạm Hành Chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không vi phạm Hành Chính
Câu hỏi thường gặp về "không vi phạm Hành Chính"
Không vi phạm Hành Chính tiếng Anh là gì?
Không vi phạm Hành Chính tiếng Anh là "no administrative violations" (cụm từ), nghĩa là: Không phạm luật hành chính, không có hành vi vi phạm pháp luật hành chính.
"no administrative violations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no administrative violations" nghĩa tiếng Việt là "không vi phạm Hành Chính". Thuật ngữ này mô tả việc không phạm luật hành chính.
Phát âm "no administrative violations" như thế nào?
"no administrative violations" có phiên âm IPA /noʊ ədˈmɪnəˌstreɪtɪv vaɪəˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no administrative violations"?
He always complies with the law and has no administrative violations. — Anh ấy luôn tuân thủ luật pháp và không vi phạm hành chính nào.