The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vi phạm hành chính tiếng Anh là gì?

vi phạm hành chính tiếng Anh là administrative violation /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv vaɪəˈleɪʃən/. Hành vi vi phạm pháp luật hành chính, bị xử phạt theo quy định của pháp luật.

Hình minh hoạ "vi phạm hành chính" tiếng Anh là "administrative violation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

administrative violation

Danh từ
/ədˈmɪnəˌstreɪtɪv vaɪəˈleɪʃən/

Ví dụ câu với vi phạm hành chính / administrative violation

  1. 1

    Công ty bị xử phạt vì vi phạm hành chính về môi trường.

    The company was fined for an administrative violation regarding environmental regulations.

  2. 2

    Vi phạm hành chính có thể dẫn đến xử phạt hoặc cảnh cáo.

    An administrative violation can lead to fines or warnings.

Ghi chú dùng từ vi phạm hành chính

Vi phạm hành chính là hành vi trái pháp luật trong lĩnh vực hành chính, như vi phạm luật giao thông hoặc luật môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phạt hành chính' (administrative fine), 'xử lý vi phạm' (violation handling), và 'cảnh cáo' (warning).

Video minh hoạ vi phạm hành chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vi phạm hành chính

Câu hỏi thường gặp về "vi phạm hành chính"

Vi phạm hành chính tiếng Anh là gì?

Vi phạm hành chính tiếng Anh là "administrative violation" (danh từ), nghĩa là: Hành vi vi phạm pháp luật hành chính, bị xử phạt theo quy định của pháp luật.

"administrative violation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"administrative violation" nghĩa tiếng Việt là "vi phạm hành chính". Vi phạm hành chính là hành vi trái pháp luật trong lĩnh vực hành chính, như vi phạm luật giao thông hoặc luật môi trường.

Phát âm "administrative violation" như thế nào?

"administrative violation" có phiên âm IPA /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv vaɪəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "administrative violation"?

The company was fined for an administrative violation regarding environmental regulations. — Công ty bị xử phạt vì vi phạm hành chính về môi trường.