Tiếng Việt
Xử lý vi phạm tiếng Anh là gì?
xử lý vi phạm tiếng Anh là handle violations /ˈhændəl vaɪəˈleɪʃənz/. Xử lý các hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handle violations
Ví dụ câu với xử lý vi phạm / handle violations
- 1
Cảnh sát đã xử lý vi phạm giao thông trên đường phố.
The police handled the traffic violations on the street.
- 2
Công ty cần xử lý vi phạm nội quy của nhân viên.
The company needs to handle employee rule violations.
Ghi chú dùng từ xử lý vi phạm
Xử lý vi phạm đề cập đến hành động giải quyết các hành vi trái phép hoặc sai quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'enforce laws' (thực thi luật pháp), 'penalize' (khiển trách), và 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ xử lý vi phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xử lý vi phạm
Câu hỏi thường gặp về "xử lý vi phạm"
Xử lý vi phạm tiếng Anh là gì?
Xử lý vi phạm tiếng Anh là "handle violations" (động từ), nghĩa là: Xử lý các hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định.
"handle violations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handle violations" nghĩa tiếng Việt là "xử lý vi phạm". Xử lý vi phạm đề cập đến hành động giải quyết các hành vi trái phép hoặc sai quy định.
Phát âm "handle violations" như thế nào?
"handle violations" có phiên âm IPA /ˈhændəl vaɪəˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handle violations"?
The police handled the traffic violations on the street. — Cảnh sát đã xử lý vi phạm giao thông trên đường phố.