Tiếng Việt
Phạt vi phạm hành chính tiếng Anh là gì?
phạt vi phạm hành chính tiếng Anh là sanctioning of administrative violations /ˈsæŋkʃənɪŋ ʌv ədˈmɪnəˌstreɪtɪv vaɪəˈleɪʃənz/. Hành động xử phạt các vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sanctioning of administrative violations
Ví dụ câu với phạt vi phạm hành chính / sanctioning of administrative violations
- 1
Cơ quan chức năng đã tiến hành xử phạt vi phạm hành chính đối với doanh nghiệp.
The authorities imposed a sanctioning of administrative violations on the company.
- 2
Việc xử phạt vi phạm hành chính nhằm giữ gìn trật tự công cộng.
Sanctioning of administrative violations aims to maintain public order.
Ghi chú dùng từ phạt vi phạm hành chính
Phạt vi phạm hành chính là hình thức xử lý hành chính đối với các hành vi vi phạm pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pháp luật' (law), 'xử phạt' (penalize), 'vi phạm' (violation).
Video minh hoạ phạt vi phạm hành chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạt vi phạm hành chính
- hànhonion
- phạmCommit
- phạtPunish
- chínhMain
- vi phạmviolation
- hành chínhAdministrative
- phạt vi phạmViolation penalty
- vi phạm hành chínhadministrative violation
- phạt vi cảnhMinor infraction fine
- xử lý vi phạmhandle violations
- phạt hành chínhSanctioning of administrative violations
- phạt vi phạm hợp đồngContract breach fine
Câu hỏi thường gặp về "phạt vi phạm hành chính"
Phạt vi phạm hành chính tiếng Anh là gì?
Phạt vi phạm hành chính tiếng Anh là "sanctioning of administrative violations" (danh từ), nghĩa là: Hành động xử phạt các vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.
"sanctioning of administrative violations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sanctioning of administrative violations" nghĩa tiếng Việt là "phạt vi phạm hành chính". Phạt vi phạm hành chính là hình thức xử lý hành chính đối với các hành vi vi phạm pháp luật.
Phát âm "sanctioning of administrative violations" như thế nào?
"sanctioning of administrative violations" có phiên âm IPA /ˈsæŋkʃənɪŋ ʌv ədˈmɪnəˌstreɪtɪv vaɪəˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sanctioning of administrative violations"?
The authorities imposed a sanctioning of administrative violations on the company. — Cơ quan chức năng đã tiến hành xử phạt vi phạm hành chính đối với doanh nghiệp.