Tiếng Việt
Không vừa vặn tiếng Anh là gì?
không vừa vặn tiếng Anh là unfit /ˌʌnˈfɪt/. không phù hợp hoặc không thích hợp với mục đích hoặc hoàn cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfit
Ví dụ câu với không vừa vặn / unfit
- 1
Áo này quá nhỏ, nó thật sự không vừa vặn với tôi.
This shirt is too small; it really is unfit for me.
- 2
Giày này không vừa vặn, tôi cần một cặp khác.
These shoes don't fit; I need a different pair.
Ghi chú dùng từ không vừa vặn
Từ 'unfit' mô tả sự không phù hợp hoặc không thích hợp. Các từ liên quan gồm 'inappropriate' (không thích hợp), 'unsuitable' (không phù hợp), và 'improper' (không đúng đắn).
Video minh hoạ không vừa vặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không vừa vặn
Câu hỏi thường gặp về "không vừa vặn"
Không vừa vặn tiếng Anh là gì?
Không vừa vặn tiếng Anh là "unfit" (tính từ), nghĩa là: không phù hợp hoặc không thích hợp với mục đích hoặc hoàn cảnh.
"unfit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfit" nghĩa tiếng Việt là "không vừa vặn". Từ 'unfit' mô tả sự không phù hợp hoặc không thích hợp.
Phát âm "unfit" như thế nào?
"unfit" có phiên âm IPA /ˌʌnˈfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfit"?
This shirt is too small; it really is unfit for me. — Áo này quá nhỏ, nó thật sự không vừa vặn với tôi.